TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

締(し)め付(つ)ける

しめつけるshimetsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 締 đề·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

締め付ける nghĩa là ép.

Nghĩa của 締め付ける

Động từ

  1. Ép.

Cách viết khác: 締めつける, 締付ける

Cách chia của 締め付ける

Thể lịch sự (ます)締め付けます
Thể て締め付けて
Quá khứ (た)締め付けた
Phủ định (ない)締め付けない
Khả năng締め付けられる
Ý chí (よう)締め付けよう
Điều kiện (ば)締め付ければ
Bị động締め付けられる
Sai khiến締め付けさせる
Mệnh lệnh締め付けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tighten; to fasten tight; to constrict; to compress
  • Động từ to control strictly; to put pressure on; to squeeze (e.g. an economy); to oppress

Câu hỏi thường gặp

締め付ける nghĩa là gì?

締め付ける (động từ) nghĩa là ép.

締め付ける đọc là gì?

締め付ける đọc là しめつける (romaji: shimetsukeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.