絞る
絞る nghĩa là vắt, ép, sữa, vắt sữa.
Nghĩa của 絞る
Động từ
- Vắt, ép.
- Vắt, sữa, vắt sữa.
Cách viết khác: 搾る, シボる
Cách chia của 絞る
| Thể lịch sự (ます) | 絞ります |
| Thể て | 絞って |
| Quá khứ (た) | 絞った |
| Phủ định (ない) | 絞らない |
| Khả năng | 絞れる |
| Ý chí (よう) | 絞ろう |
| Điều kiện (ば) | 絞れば |
| Bị động | 絞られる |
| Sai khiến | 絞らせる |
| Mệnh lệnh | 絞れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 絞る
Câu ví dụ với 絞る
- ああ、牛の乳はそんなふうに搾るのですか。 Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?Tatoeba #234749
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wring (towel, rag); to squeeze
- Động từ to squeeze (fruit to extract juice); to press; to extract; to milk; to express milk
- Động từ to rack (one's brains); to strain (one's voice)
- Động từ to extort; to exploit
- Động từ to chew out; to reprimand severely; to rake over the coals; to give a sound scolding; to tell someone off
- Động từ to drill into; to train
- Động từ to narrow down (one's focus); to whittle down
- Động từ to gather up (curtain, etc.); to tighten (drawstring)
- Động từ to stop down (lens)
- Động từ to turn down (e.g. radio)
- Động từ to bend (bow); to draw
- Động từ to hold down; to constrict; to immobilize
Câu hỏi thường gặp
絞る nghĩa là gì?
絞る (động từ) nghĩa là vắt, ép, sữa, vắt sữa.
絞る đọc là gì?
絞る đọc là しぼる (romaji: shiboru).