TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

押(お)す

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おすosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 押 áp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

押す nghĩa là xô, đẩy, ép.

Nghĩa của 押す

Động từ

  1. Xô, đẩy.
  2. Ép.

Cách viết khác: 圧す, 捺す

Cách chia của 押す

Thể lịch sự (ます)押します
Thể て押して
Quá khứ (た)押した
Phủ định (ない)押さない
Khả năng押せる
Ý chí (よう)押そう
Điều kiện (ば)押せば
Bị động押される
Sai khiến押させる
Mệnh lệnh押せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 押す

Câu ví dụ với 押す

  • 緑のボタンを押して下さい、すると明かりがつきます。 Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.Tatoeba #77805

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to push; to thrust; to shove
  • Động từ to press (down); to push (e.g. a button); to exert pressure on
  • Động từ to stamp (e.g. one's name); to affix (a seal)
  • Động từ to affix (e.g. gold leaf)
  • Động từ to push (someone for something); to press; to put pressure on (someone)
  • Động từ to overwhelm; to overpower; to put (someone) under pressure; to be superior to
  • Động từ to push ahead (with a policy, plan, etc.); to proceed; to stick to
  • Động từ to do ... in spite of ...; to defy; to brave; to push aside
  • Động từ to make sure
  • Động từ to fall behind schedule
  • Động từ to push; to extend one's stones forward by pushing against opponent's stones

Câu hỏi thường gặp

押す nghĩa là gì?

押す (động từ) nghĩa là xô, đẩy, ép.

押す đọc là gì?

押す đọc là おす (romaji: osu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.