TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

À tiếng Nhật là gì?

"à" trong tiếng Nhật là あっ (thán từ), ああ (thán từ), あの (thán từ).

あっ Thán từ

aJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: A, à.

  • 「大丈夫?」「あっ!・・・いえ、何でもありません」 "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."

Xem đầy đủ từ "あっ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ああ Thán từ

aaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: À, ồ.

Xem đầy đủ từ "ああ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

あの Thán từ

anoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: À, ờ, này (mở đầu câu, ngập ngừng)

Xem đầy đủ từ "あの": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ああ Thán từ

aaJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: À, ồ, ôi, a (cảm thán)

Xem đầy đủ từ "ああ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

あら Thán từ

araJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ; à.

  • あら猫さん?あのっ帰っちゃうの? Này mèo con? Liệu cậu có bao giờ quay lại không?

Xem đầy đủ từ "あら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "à" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

À tiếng Nhật là gì?

"à" trong tiếng Nhật là あっ (thán từ), ああ (thán từ), あの (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.