À tiếng Nhật là gì?
"à" trong tiếng Nhật là あっ (thán từ), ああ (thán từ), あの (thán từ).
あっ Thán từ
aJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: A, à.
- 「大丈夫?」「あっ!・・・いえ、何でもありません」 "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."
ああ Thán từ
aaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: À, ồ.
あの Thán từ
anoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: À, ờ, này (mở đầu câu, ngập ngừng)
ああ Thán từ
aaJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: À, ồ, ôi, a (cảm thán)
あら Thán từ
araJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ; à.
- あら猫さん?あのっ帰っちゃうの? Này mèo con? Liệu cậu có bao giờ quay lại không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "à" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
À tiếng Nhật là gì?
"à" trong tiếng Nhật là あっ (thán từ), ああ (thán từ), あの (thán từ).