あの
あの nghĩa là à, ờ, này.
Nghĩa của あの
Thán từ
- À, ờ, này (mở đầu câu, ngập ngừng)
Cách viết khác: あのー, あのう
Câu ví dụ với あの
- あのー、失礼ですが。 Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231362
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ say; well; um; er
Câu hỏi thường gặp
あの nghĩa là gì?
あの (thán từ) nghĩa là à, ờ, này.
あの đọc là gì?
あの đọc là あの (romaji: ano).