TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あの

JLPT N5 từ thông dụng
ano giọng máy của trình duyệt

あの nghĩa là à, ờ, này.

Nghĩa của あの

Thán từ

  1. À, ờ, này (mở đầu câu, ngập ngừng)

Cách viết khác: あのー, あのう

Câu ví dụ với あの

  • あのー、失礼ですが。 Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231362

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ say; well; um; er

Câu hỏi thường gặp

あの nghĩa là gì?

あの (thán từ) nghĩa là à, ờ, này.

あの đọc là gì?

あの đọc là あの (romaji: ano).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.