TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あっ

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
a giọng máy của trình duyệt

あっ nghĩa là a, à.

Nghĩa của あっ

Thán từ

  1. A, à.

Cách viết khác: アッ, アっ, あ, ア

Câu ví dụ với あっ

  • 「大丈夫?」「あっ!・・・いえ、何でもありません」 "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."Tatoeba #415473

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ ah; oh
  • Thán từ hey!

Câu hỏi thường gặp

あっ nghĩa là gì?

あっ (thán từ) nghĩa là a, à.

あっ đọc là gì?

あっ đọc là あっ (romaji: a).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.