あっ
a
giọng máy của trình duyệt
あっ nghĩa là a, à.
Nghĩa của あっ
Thán từ
- A, à.
Cách viết khác: アッ, アっ, あ, ア
Câu ví dụ với あっ
- 「大丈夫?」「あっ!・・・いえ、何でもありません」 "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."Tatoeba #415473
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ ah; oh
- Thán từ hey!
Câu hỏi thường gặp
あっ nghĩa là gì?
あっ (thán từ) nghĩa là a, à.
あっ đọc là gì?
あっ đọc là あっ (romaji: a).