TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

FAX

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ファックスfakkusu giọng máy của trình duyệt

FAX nghĩa là máy fax, bản fax.

Nghĩa của FAX

Danh từ

  1. Máy fax, bản fax.

Cách viết khác: ファクス

Từ liên quan với FAX

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fax; facsimile
  • Danh từ fax machine

Câu hỏi thường gặp

FAX nghĩa là gì?

FAX (danh từ) nghĩa là máy fax, bản fax.

FAX đọc là gì?

FAX đọc là ファックス (romaji: fakkusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.