TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

31日(さんじゅういちにち)

từ thông dụng
さんじゅういちにちsanjūichinichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM THẬP NHẤT NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam thập nhất nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

31日 nghĩa là Ngày thứ ba mươi mốt của tháng.

Nghĩa của 31日

Danh từ

  1. Ngày thứ ba mươi mốt của tháng.

Cách viết khác: 三十一日, 三一日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 31st day of the month
  • Danh từ 31 days

Câu hỏi thường gặp

31日 nghĩa là gì?

31日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ ba mươi mốt của tháng.

31日 đọc là gì?

31日 đọc là さんじゅういちにち (romaji: sanjūichinichi).

Âm Hán Việt của 31日 là gì?

Âm Hán Việt của 31日 là "tam thập nhất nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.