TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一日中(いちにちじゅう)

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
いちにちじゅうichinichijū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT NHẬT TRUNG 一 nhất·日 nhật·中 trung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất nhật trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一日中

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ all day long; all the day; throughout the day

Cách viết khác: 1日中, 一日じゅう, 1日じゅう, 一日ぢゅう, いちにちぢゅう

Câu ví dụ với 一日中

  • 私は一日中家事で忙しいのよ。 Tôi bận làm việc nhà cả ngày đấy.Tatoeba #236982
  • 昨日は一日中寝ていた。 Hôm qua tôi ngủ cả ngày.Tatoeba #170014
  • 彼らは私達に1日中その仕事をやらせた。 Họ bắt tôi làm việc đó suốt cả ngày.Tatoeba #96975
  • 彼らは一日中家にいなければならなかった。 Họ đã phải ở nhà suốt cả ngày.Tatoeba #97537
  • 一日中雨が激しく降った。 Trời mưa to suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190251
  • 彼は一日中ベッドで寝てばかりいた。 Anh ấy chả làm gì khác ngoài nằm trên giường cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109884
  • 強い風が1日中吹いた。 Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180536
  • 雨は1日中降り続いた。 Trời đã mưa cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189562

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.