麻酔
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ma túy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
麻酔 nghĩa là sự gây tê, sự gây mê.
Nghĩa của 麻酔
Danh từ
- Sự gây tê, sự gây mê.
Cách viết khác: 痲酔, 麻睡
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anaesthesia; anesthesia
Câu hỏi thường gặp
麻酔 nghĩa là gì?
麻酔 (danh từ) nghĩa là sự gây tê, sự gây mê.
麻酔 đọc là gì?
麻酔 đọc là ますい (romaji: masui).
Âm Hán Việt của 麻酔 là gì?
Âm Hán Việt của 麻酔 là "ma túy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.