靴
靴 nghĩa là giày.
Nghĩa của 靴
Danh từ
- Giày.
Cách viết khác: 沓, 履, 鞋
Từ ghép có 靴
Câu ví dụ với 靴
- この靴は私の足に合わない。 Đôi dép này không vừa chân tôi.Tatoeba #222256
- 靴の裏にガムがこびりついちゃった。 Có kẹo cao su dính vào đế giày tôi.Tatoeba #75059
- あれは誰の靴ですか。 Đó là giày của ai?Tatoeba #229685
- 靴を脱いで下さい。 Hãy cởi giày ra.Tatoeba #179239
- 家に入る前に彼女はくつをこすってきれいにした。 Trước khi vào nhà, cô ấy đã cọ giày của mình cho sạch.Tatoeba #187061
- 靴がすっかり擦り減った。 Đôi giày đã sờn cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179261
- 私は靴を一足買った。 Tôi đã mua một đôi giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157508
- 靴を一足買ったよ。 Tôi đã mua một đôi giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoe; shoes; boots; footwear; footgear
Câu hỏi thường gặp
靴 nghĩa là gì?
靴 (danh từ) nghĩa là giày.
靴 đọc là gì?
靴 đọc là くつ (romaji: kutsu).