TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

靴墨(くつずみ)

くつずみkutsuzumi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 靴 ?·墨 mặc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

靴墨 nghĩa là xi đánh giày.

Nghĩa của 靴墨

Danh từ

  1. Xi đánh giày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoe polish

Câu hỏi thường gặp

靴墨 nghĩa là gì?

靴墨 (danh từ) nghĩa là xi đánh giày.

靴墨 đọc là gì?

靴墨 đọc là くつずみ (romaji: kutsuzumi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.