TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

靴屋(くつや)

từ thông dụng
くつやkutsuya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 靴 ?·屋 ốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

靴屋 nghĩa là thợ đóng giày.

Nghĩa của 靴屋

Danh từ

  1. Thợ đóng giày.

Cách viết khác: くつ屋

Câu ví dụ với 靴屋

  • 彼女は靴屋を経営している。 Nó quản lý một cửa hàng giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90362

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoe store; shoe shop; shoemaker

Câu hỏi thường gặp

靴屋 nghĩa là gì?

靴屋 (danh từ) nghĩa là thợ đóng giày.

靴屋 đọc là gì?

靴屋 đọc là くつや (romaji: kutsuya).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.