TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

靴(くつ)ひも

くつひもkutsuhimo giọng máy của trình duyệt

靴ひも nghĩa là dây giày.

Nghĩa của 靴ひも

Danh từ

  1. Dây giày.

Cách viết khác: 靴紐

Câu ví dụ với 靴ひも

  • 靴ひもがとけた。 Dây giày tôi bị tuột ra.Tatoeba #74073

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoelace; bootlace

Câu hỏi thường gặp

靴ひも nghĩa là gì?

靴ひも (danh từ) nghĩa là dây giày.

靴ひも đọc là gì?

靴ひも đọc là くつひも (romaji: kutsuhimo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.