霧
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
霧 nghĩa là sương mù.
Nghĩa của 霧
Danh từ
- Sương mù.
Từ liên quan với 霧
Câu ví dụ với 霧
- 濃い霧のために飛行機は欠航した。 Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.Tatoeba #121752
- ロンドンはもはや霧の都ではない。 Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192110
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fog; mist
- Danh từ spray
Câu hỏi thường gặp
霧 nghĩa là gì?
霧 (danh từ) nghĩa là sương mù.
霧 đọc là gì?
霧 đọc là きり (romaji: kiri).
Âm Hán Việt của 霧 là gì?
Âm Hán Việt của 霧 là "vụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.