降り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 降り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rainfall; snowfall
- Danh từ alighting; descending
Từ liên quan với 降り
Từ ghép có 降り
Câu ví dụ với 降り
- 冬に雪がたくさん降りますか。 Vào mùa đông tuyết có rơi nhiều không?Tatoeba #124371
- 雨はいつ降り始めましたか。 Khi nào mưa vậy ?Tatoeba #189559
- ドイツでは沢山雨が降りますか? Ở Đức mưa có nhiều không?Tatoeba #5816271
- 数日間、雨が降り続いた。 Trời đã mưa suốt mấy ngày liền.Tatoeba #143511
- まもなく雨が降りそうだ。 Có lẽ là trời sắp mưa.Tatoeba #195298
- アンは階下に降りてきた。 Ann xuống tầng.Tatoeba #229491
- 今にも雨が降りそうだ。 Có lẽ là trời sắp mưa.Tatoeba #172762
- 雨が降り出しそうだ。 Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.Tatoeba #189741
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).