TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

阿羅漢(あらかん)

あらかんarakan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A-LA-HÁN 阿 a·羅 la·漢 hán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “a-la-hán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

阿羅漢 nghĩa là la hán.

Nghĩa của 阿羅漢

Danh từ

  1. A-la-hán.
  2. La hán.

Từ liên quan với 阿羅漢

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arhat

Câu hỏi thường gặp

阿羅漢 nghĩa là gì?

阿羅漢 (danh từ) nghĩa là la hán.

阿羅漢 đọc là gì?

阿羅漢 đọc là あらかん (romaji: arakan).

Âm Hán Việt của 阿羅漢 là gì?

Âm Hán Việt của 阿羅漢 là "a-la-hán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.