阿羅漢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “a-la-hán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
阿羅漢 nghĩa là la hán.
Nghĩa của 阿羅漢
Danh từ
- A-la-hán.
- La hán.
Từ liên quan với 阿羅漢
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arhat
Câu hỏi thường gặp
阿羅漢 nghĩa là gì?
阿羅漢 (danh từ) nghĩa là la hán.
阿羅漢 đọc là gì?
阿羅漢 đọc là あらかん (romaji: arakan).
Âm Hán Việt của 阿羅漢 là gì?
Âm Hán Việt của 阿羅漢 là "a-la-hán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.