降り出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
降り出す nghĩa là bắt đầu mưa, bắt đầu rơi.
Nghĩa của 降り出す
Động từ
- Bắt đầu mưa, bắt đầu rơi (tuyết)
Cách viết khác: 降りだす
Cách chia của 降り出す
| Thể lịch sự (ます) | 降り出します |
| Thể て | 降り出して |
| Quá khứ (た) | 降り出した |
| Phủ định (ない) | 降り出さない |
| Khả năng | 降り出せる |
| Ý chí (よう) | 降り出そう |
| Điều kiện (ば) | 降り出せば |
| Bị động | 降り出される |
| Sai khiến | 降り出させる |
| Mệnh lệnh | 降り出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 降り出す
- 雨が降り出しそうだ。 Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.Tatoeba #189741
- まるで雨が降り出しそうに見える。 Trông như là sắp có mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195152
- 家に帰り着くとすぐ雨が降りだした。 Tôi vừa về đến nhà thì trời đổ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to begin to rain; to begin to snow
Câu hỏi thường gặp
降り出す nghĩa là gì?
降り出す (động từ) nghĩa là bắt đầu mưa, bắt đầu rơi.
降り出す đọc là gì?
降り出す đọc là ふりだす (romaji: furidasu).