鍵
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鍵 nghĩa là chìa khoá, khoá.
Nghĩa của 鍵
Danh từ
- Chìa khoá, khoá.
Cách viết khác: 鑰, カギ
Từ liên quan với 鍵
Từ ghép có 鍵
Câu ví dụ với 鍵
- 成功への鍵を握るのは教育である。 Giáo dục là chìa khóa dẫn tới thành công.Tatoeba #143236
- 鍵を右に回しなさい。 Hãy xoay chìa khóa sang bên phải.Tatoeba #175062
- 鍵をなくしてしまった。 Tôi đã mất chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157265
- 私は鍵をなくした。 Tôi đã mất chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157267
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ key
- Danh từ lock
- Danh từ key (to a problem, success, etc.); clue
Câu hỏi thường gặp
鍵 nghĩa là gì?
鍵 (danh từ) nghĩa là chìa khoá, khoá.
鍵 đọc là gì?
鍵 đọc là かぎ (romaji: kagi).
Âm Hán Việt của 鍵 là gì?
Âm Hán Việt của 鍵 là "kiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.