鍵盤
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiện bàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鍵盤 nghĩa là bàn phím.
Nghĩa của 鍵盤
Danh từ
- Bàn phím.
Cách viết khác: けん盤
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keyboard (of a piano, typewriter, etc.)
Câu hỏi thường gặp
鍵盤 nghĩa là gì?
鍵盤 (danh từ) nghĩa là bàn phím.
鍵盤 đọc là gì?
鍵盤 đọc là けんばん (romaji: kenban).
Âm Hán Việt của 鍵盤 là gì?
Âm Hán Việt của 鍵盤 là "kiện bàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.