打鍵
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đả kiện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
打鍵 nghĩa là gõ phím, nhấn phím.
Nghĩa của 打鍵
Danh từ
- Gõ phím; nhấn phím.
Cách viết khác: 打けん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keystroke; typing
- Danh từ execution of test cases
Câu hỏi thường gặp
打鍵 nghĩa là gì?
打鍵 (danh từ) nghĩa là gõ phím, nhấn phím.
打鍵 đọc là gì?
打鍵 đọc là だけん (romaji: daken).
Âm Hán Việt của 打鍵 là gì?
Âm Hán Việt của 打鍵 là "đả kiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.