銀
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
銀 nghĩa là bạc.
Nghĩa của 銀
Danh từ
- Bạc.
Từ liên quan với 銀
Từ ghép có 銀
Câu ví dụ với 銀
- 雄弁は銀、沈黙は金。 Im lặng là vàng.Tatoeba #79149
- 金は銀より重い。 Vàng nặng hơn bạc.Tatoeba #179732
- どの雲にも銀の裏地がついている。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200344
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silver (Ag)
- Danh từ silver (color)
- Danh từ silver (medal, prize, etc.)
- Danh từ silver coin
- Danh từ silver general (viết tắt)
- Hậu tố bank (viết tắt)
- Danh từ money (cổ)
Câu hỏi thường gặp
銀 nghĩa là gì?
銀 (danh từ) nghĩa là bạc.
銀 đọc là gì?
銀 đọc là ぎん (romaji: gin).
Âm Hán Việt của 銀 là gì?
Âm Hán Việt của 銀 là "ngân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.