TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

銀川(ぎんせん)

tên riêng
ぎんせんginsen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGÂN XUYÊN 銀 ngân·川 xuyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngân xuyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

銀川 nghĩa là ngân xuyên.

Nghĩa của 銀川

Danh từ riêng

  1. Ngân xuyên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Yinchuan (China)

Câu hỏi thường gặp

銀川 nghĩa là gì?

銀川 (danh từ riêng) nghĩa là ngân xuyên.

銀川 đọc là gì?

銀川 đọc là ぎんせん (romaji: ginsen).

Âm Hán Việt của 銀川 là gì?

Âm Hán Việt của 銀川 là "ngân xuyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.