TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水銀(すいぎん)

từ thông dụng
すいぎんsuigin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY NGÂN 水 thủy·銀 ngân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủy ngân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

水銀 nghĩa là thuỷ ngân.

Nghĩa của 水銀

Danh từ

  1. Thuỷ ngân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mercury (Hg)

Câu hỏi thường gặp

水銀 nghĩa là gì?

水銀 (danh từ) nghĩa là thuỷ ngân.

水銀 đọc là gì?

水銀 đọc là すいぎん (romaji: suigin).

Âm Hán Việt của 水銀 là gì?

Âm Hán Việt của 水銀 là "thủy ngân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.