造山運動
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tạo sơn vận động” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
造山運動 nghĩa là kiến tạo sơn, kiến tạo núi.
Nghĩa của 造山運動
Danh từ
- Kiến tạo sơn, kiến tạo núi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mountain-making movements; mountain building; orogenesis
Câu hỏi thường gặp
造山運動 nghĩa là gì?
造山運動 (danh từ) nghĩa là kiến tạo sơn, kiến tạo núi.
造山運動 đọc là gì?
造山運動 đọc là ぞうざんうんどう (romaji: zōzan'undō).
Âm Hán Việt của 造山運動 là gì?
Âm Hán Việt của 造山運動 là "tạo sơn vận động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.