TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

造山運動(ぞうざんうんどう)

ぞうざんうんどうzōzan'undō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẠO SƠN VẬN ĐỘNG 造 tạo·山 sơn·運 vận·動 động

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tạo sơn vận động” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

造山運動 nghĩa là kiến tạo sơn, kiến tạo núi.

Nghĩa của 造山運動

Danh từ

  1. Kiến tạo sơn, kiến tạo núi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mountain-making movements; mountain building; orogenesis

Câu hỏi thường gặp

造山運動 nghĩa là gì?

造山運動 (danh từ) nghĩa là kiến tạo sơn, kiến tạo núi.

造山運動 đọc là gì?

造山運動 đọc là ぞうざんうんどう (romaji: zōzan'undō).

Âm Hán Việt của 造山運動 là gì?

Âm Hán Việt của 造山運動 là "tạo sơn vận động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.