逃す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 逃す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to miss (e.g. a chance); to lose; to let get away
- Động từ to set free; to let go
- Động từ to fail to ...
Cách viết khác: 遁す
Cách chia của 逃す
| Thể lịch sự (ます) | 逃します |
| Thể て | 逃して |
| Quá khứ (た) | 逃した |
| Phủ định (ない) | 逃さない |
| Khả năng | 逃せる |
| Ý chí (よう) | 逃そう |
| Điều kiện (ば) | 逃せば |
| Bị động | 逃される |
| Sai khiến | 逃させる |
| Mệnh lệnh | 逃せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 逃す
Từ ghép có 逃す
Câu ví dụ với 逃す
- このチャンスを逃す手はないよ。 Bạn không nên bỏ lỡ cơ hội này.Tatoeba #1153008
- 逃すわけない。 Tôi sẽ không để bạn chạy thoát đâu.Tatoeba #1326922
- 彼女は生徒たちが彼女の言葉を聞き逃すといけないからゆっくり話しました。 Cô ấy nói chậm lại vì học sinh không nghe kịp.Tatoeba #88345
- こんな素晴らしい映画を見逃してはいけませんよ。 Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.