TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

逃(のが)す

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
のがすnogasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 逃 đào

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 逃す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to miss (e.g. a chance); to lose; to let get away
  • Động từ to set free; to let go
  • Động từ to fail to ...

Cách viết khác: 遁す

Cách chia của 逃す

Thể lịch sự (ます)逃します
Thể て逃して
Quá khứ (た)逃した
Phủ định (ない)逃さない
Khả năng逃せる
Ý chí (よう)逃そう
Điều kiện (ば)逃せば
Bị động逃される
Sai khiến逃させる
Mệnh lệnh逃せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 逃す

Từ ghép có 逃す

Câu ví dụ với 逃す

  • このチャンスを逃す手はないよ。 Bạn không nên bỏ lỡ cơ hội này.Tatoeba #1153008
  • 逃すわけない。 Tôi sẽ không để bạn chạy thoát đâu.Tatoeba #1326922
  • 彼女は生徒たちが彼女の言葉を聞き逃すといけないからゆっくり話しました。 Cô ấy nói chậm lại vì học sinh không nghe kịp.Tatoeba #88345
  • こんな素晴らしい映画を見逃してはいけませんよ。 Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217341

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.