聞き逃す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
聞き逃す nghĩa là cô.
Nghĩa của 聞き逃す
Động từ
- Cô.
Cách chia của 聞き逃す
| Thể lịch sự (ます) | 聞き逃します |
| Thể て | 聞き逃して |
| Quá khứ (た) | 聞き逃した |
| Phủ định (ない) | 聞き逃さない |
| Khả năng | 聞き逃せる |
| Ý chí (よう) | 聞き逃そう |
| Điều kiện (ば) | 聞き逃せば |
| Bị động | 聞き逃される |
| Sai khiến | 聞き逃させる |
| Mệnh lệnh | 聞き逃せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 聞き逃す
- 彼女は生徒たちが彼女の言葉を聞き逃すといけないからゆっくり話しました。 Cô ấy nói chậm lại vì học sinh không nghe kịp.Tatoeba #88345
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fail to hear something; to miss
- Động từ to act as if one didn't hear something; to let a remark slide
Câu hỏi thường gặp
聞き逃す nghĩa là gì?
聞き逃す (động từ) nghĩa là cô.
聞き逃す đọc là gì?
聞き逃す đọc là ききのがす (romaji: kikinogasu).