見逃す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見逃す nghĩa là bỏ qua.
Nghĩa của 見逃す
Động từ
- Bỏ qua.
Cách viết khác: 見遁す, 見のがす, 見逃がす
Cách chia của 見逃す
| Thể lịch sự (ます) | 見逃します |
| Thể て | 見逃して |
| Quá khứ (た) | 見逃した |
| Phủ định (ない) | 見逃さない |
| Khả năng | 見逃せる |
| Ý chí (よう) | 見逃そう |
| Điều kiện (ば) | 見逃せば |
| Bị động | 見逃される |
| Sai khiến | 見逃させる |
| Mệnh lệnh | 見逃せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見逃す
- こんな素晴らしい映画を見逃してはいけませんよ。 Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to miss; to overlook; to fail to notice
- Động từ to let pass (a matter); to overlook (e.g. a wrongdoing); to turn a blind eye to
- Động từ to pass up (e.g. an opportunity)
- Động từ to let (a good ball) go by
Câu hỏi thường gặp
見逃す nghĩa là gì?
見逃す (động từ) nghĩa là bỏ qua.
見逃す đọc là gì?
見逃す đọc là みのがす (romaji: minogasu).