TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

逃亡者(とうぼうしゃ)

とうぼうしゃtōbōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO VONG GIẢ 逃 đào·亡 vong·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đào vong giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

逃亡者 nghĩa là người lánh nạn.

Nghĩa của 逃亡者

Danh từ

  1. Người lánh nạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ runaway; fugitive

Câu hỏi thường gặp

逃亡者 nghĩa là gì?

逃亡者 (danh từ) nghĩa là người lánh nạn.

逃亡者 đọc là gì?

逃亡者 đọc là とうぼうしゃ (romaji: tōbōsha).

Âm Hán Việt của 逃亡者 là gì?

Âm Hán Việt của 逃亡者 là "đào vong giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.