逃亡者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đào vong giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
逃亡者 nghĩa là người lánh nạn.
Nghĩa của 逃亡者
Danh từ
- Người lánh nạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ runaway; fugitive
Câu hỏi thường gặp
逃亡者 nghĩa là gì?
逃亡者 (danh từ) nghĩa là người lánh nạn.
逃亡者 đọc là gì?
逃亡者 đọc là とうぼうしゃ (romaji: tōbōsha).
Âm Hán Việt của 逃亡者 là gì?
Âm Hán Việt của 逃亡者 là "đào vong giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.