TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

逃(に)がす

JLPT N2 từ thông dụng
にがすnigasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 逃 đào

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 逃がす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to set free; to let go; to release
  • Động từ to miss (e.g. a chance); to lose; to let get away; to fail to catch

Cách chia của 逃がす

Thể lịch sự (ます)逃がします
Thể て逃がして
Quá khứ (た)逃がした
Phủ định (ない)逃がさない
Khả năng逃がせる
Ý chí (よう)逃がそう
Điều kiện (ば)逃がせば
Bị động逃がされる
Sai khiến逃がさせる
Mệnh lệnh逃がせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 逃がす

  • 好機を逃がすな。 Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173752

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.