逃がす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 逃がす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to set free; to let go; to release
- Động từ to miss (e.g. a chance); to lose; to let get away; to fail to catch
Cách chia của 逃がす
| Thể lịch sự (ます) | 逃がします |
| Thể て | 逃がして |
| Quá khứ (た) | 逃がした |
| Phủ định (ない) | 逃がさない |
| Khả năng | 逃がせる |
| Ý chí (よう) | 逃がそう |
| Điều kiện (ば) | 逃がせば |
| Bị động | 逃がされる |
| Sai khiến | 逃がさせる |
| Mệnh lệnh | 逃がせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 逃がす
- 好機を逃がすな。 Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173752
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.