逃げ出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
逃げ出す nghĩa là chạy trốn.
Nghĩa của 逃げ出す
Động từ
- Chạy trốn.
Cách viết khác: 逃げだす, 逃出す, にげ出す
Cách chia của 逃げ出す
| Thể lịch sự (ます) | 逃げ出します |
| Thể て | 逃げ出して |
| Quá khứ (た) | 逃げ出した |
| Phủ định (ない) | 逃げ出さない |
| Khả năng | 逃げ出せる |
| Ý chí (よう) | 逃げ出そう |
| Điều kiện (ば) | 逃げ出せば |
| Bị động | 逃げ出される |
| Sai khiến | 逃げ出させる |
| Mệnh lệnh | 逃げ出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 逃げ出す
- 彼は17歳のときに自分の生まれた村を逃げ出した。 Năm 17 tuổi, anh ấy chạy trốn khỏi ngôi làng mà anh ấy được sinh ra.Tatoeba #115281
- ドアが開くとすぐに、彼らは逃げ出しました。 Ngay khi cánh cửa mở ra, bọn họ chạy đi liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201902
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run away; to flee; to make off; to take to one's heels; to escape
- Động từ to start to run away
Câu hỏi thường gặp
逃げ出す nghĩa là gì?
逃げ出す (động từ) nghĩa là chạy trốn.
逃げ出す đọc là gì?
逃げ出す đọc là にげだす (romaji: nigedasu).