Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghị định thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
議定書 nghĩa là nghị định thư.
Nghĩa của 議定書
Danh từ
Nghị định thư. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ protocol
Câu hỏi thường gặp
議定書 nghĩa là gì?
議定書 (danh từ) nghĩa là nghị định thư.
議定書 đọc là gì?
議定書 đọc là ぎていしょ (romaji: giteisho).
Âm Hán Việt của 議定書 là gì?
Âm Hán Việt của 議定書 là "nghị định thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.