TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

議事日程(ぎじにってい)

ぎじにっていgijinittei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHỊ SỰ NHẬT TRÌNH 議 nghị·事 sự·日 nhật·程 trình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghị sự nhật trình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

議事日程 nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

Nghĩa của 議事日程

Danh từ

  1. Nghị trình, chương trình nghị sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agenda; calendar of proceedings; order of the day

Câu hỏi thường gặp

議事日程 nghĩa là gì?

議事日程 (danh từ) nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

議事日程 đọc là gì?

議事日程 đọc là ぎじにってい (romaji: gijinittei).

Âm Hán Việt của 議事日程 là gì?

Âm Hán Việt của 議事日程 là "nghị sự nhật trình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.