国民議会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc dân nghị hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
国民議会 nghĩa là quốc hội.
Nghĩa của 国民議会
Danh từ
- Quốc hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ national assembly (esp. France)
Câu hỏi thường gặp
国民議会 nghĩa là gì?
国民議会 (danh từ) nghĩa là quốc hội.
国民議会 đọc là gì?
国民議会 đọc là こくみんぎかい (romaji: kokumingikai).
Âm Hán Việt của 国民議会 là gì?
Âm Hán Việt của 国民議会 là "quốc dân nghị hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.