TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

警察(けいさつ)

JLPT N4 từ thông dụng
けいさつkeisatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNH SÁT 警 cảnh·察 sát

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

警察 nghĩa là cảnh sát, công an.

Nghĩa của 警察

Danh từ

  1. Cảnh sát, công an. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ケーサツ, ケイサツ

Từ liên quan với 警察

Từ ghép có 警察

Câu ví dụ với 警察

  • 警察はその事故の原因を調査中である。 Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.Tatoeba #176231
  • 警察を呼んで! Gọi công an đi!Tatoeba #5120
  • 警察は彼を盗みで告発した。 Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176105
  • 警察がその男を追っている。 Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176291
  • 警察は彼女を無理やり白状させた。 Cảnh sát đã bắt cô ta thú tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176101
  • 警察は学校で大量の薬物を押収した。 Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74963
  • 警察が逮捕した男はもう釈放されている。 Người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ bây giờ đã được thả ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176283
  • 警察はその殺人事件を徹底的に調査し始めた。 Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police
  • Danh từ police officer (viết tắt)
  • Danh từ police station (viết tắt)
  • Hậu tố self-appointed enforcer (of a rule, standard, etc.); busybody; vigilante; gatekeeper (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

警察 nghĩa là gì?

警察 (danh từ) nghĩa là cảnh sát, công an.

警察 đọc là gì?

警察 đọc là けいさつ (romaji: keisatsu).

Âm Hán Việt của 警察 là gì?

Âm Hán Việt của 警察 là "cảnh sát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.