TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

警察署(けいさつしょ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けいさつしょkeisatsusho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNH SÁT THỰ 警 cảnh·察 sát·署 thự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh sát thự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

警察署 nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.

Nghĩa của 警察署

Danh từ

  1. Đồn cảnh sát.
  2. Đồn công an.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police station

Câu hỏi thường gặp

警察署 nghĩa là gì?

警察署 (danh từ) nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.

警察署 đọc là gì?

警察署 đọc là けいさつしょ (romaji: keisatsusho).

Âm Hán Việt của 警察署 là gì?

Âm Hán Việt của 警察署 là "cảnh sát thự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.