警察国家
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh sát quốc gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
警察国家 nghĩa là nhà nước cảnh sát.
Nghĩa của 警察国家
Danh từ
- Nhà nước cảnh sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ police state
Câu hỏi thường gặp
警察国家 nghĩa là gì?
警察国家 (danh từ) nghĩa là nhà nước cảnh sát.
警察国家 đọc là gì?
警察国家 đọc là けいさつこっか (romaji: keisatsukokka).
Âm Hán Việt của 警察国家 là gì?
Âm Hán Việt của 警察国家 là "cảnh sát quốc gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.