TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

警察官(けいさつかん)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
けいさつかんkeisatsukan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNH SÁT QUAN 警 cảnh·察 sát·官 quan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh sát quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

警察官 nghĩa là cảnh sát.

Nghĩa của 警察官

Danh từ

  1. Cảnh sát.

Từ ghép có 警察官

Câu ví dụ với 警察官

  • 警察官の姿を見て、彼はたちまち逃げ去った。 Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2261630
  • 警察官はその殺人事件をとことん調査し始めた。 Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176081
  • 警察官の重要な職務の1つはどろぼうを捕らえることである。 Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176082

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police officer; policeman; policewoman

Câu hỏi thường gặp

警察官 nghĩa là gì?

警察官 (danh từ) nghĩa là cảnh sát.

警察官 đọc là gì?

警察官 đọc là けいさつかん (romaji: keisatsukan).

Âm Hán Việt của 警察官 là gì?

Âm Hán Việt của 警察官 là "cảnh sát quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.