警察官
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh sát quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
警察官 nghĩa là cảnh sát.
Nghĩa của 警察官
Danh từ
- Cảnh sát.
Từ ghép có 警察官
- 婦人警察官 — Nữ cảnh sát.
Câu ví dụ với 警察官
- 警察官の姿を見て、彼はたちまち逃げ去った。 Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2261630
- 警察官はその殺人事件をとことん調査し始めた。 Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176081
- 警察官の重要な職務の1つはどろぼうを捕らえることである。 Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176082
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ police officer; policeman; policewoman
Câu hỏi thường gặp
警察官 nghĩa là gì?
警察官 (danh từ) nghĩa là cảnh sát.
警察官 đọc là gì?
警察官 đọc là けいさつかん (romaji: keisatsukan).
Âm Hán Việt của 警察官 là gì?
Âm Hán Việt của 警察官 là "cảnh sát quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.