TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

語学学校(ごがくがっこう)

ごがくがっこうgogakugakkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỮ HỌC HỌC HIỆU 語 ngữ·学 học·校 hiệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngữ học học hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

語学学校 nghĩa là trường ngôn ngữ.

Nghĩa của 語学学校

Danh từ

  1. Trường ngôn ngữ.

Câu hỏi thường gặp

語学学校 nghĩa là gì?

語学学校 (danh từ) nghĩa là trường ngôn ngữ.

語学学校 đọc là gì?

語学学校 đọc là ごがくがっこう (romaji: gogakugakkō).

Âm Hán Việt của 語学学校 là gì?

Âm Hán Việt của 語学学校 là "ngữ học học hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.