Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
叙事詩 nghĩa là sử thi.
Nghĩa của 叙事詩
Danh từ
Sử thi.
Câu ví dụ với 叙事詩
私は叙事詩よりも叙情詩の方が好きだ。Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi.Tatoeba #155934
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ epic (poem); epic poetry
Câu hỏi thường gặp
叙事詩 nghĩa là gì?
叙事詩 (danh từ) nghĩa là sử thi.
叙事詩 đọc là gì?
叙事詩 đọc là じょじし (romaji: jojishi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.