詩編
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thi thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
詩編 nghĩa là thi thiên, thánh vịnh.
Nghĩa của 詩編
Danh từ
- Thi Thiên, Thánh Vịnh. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 詩篇
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ book containing a collection of poems
- Danh từ Psalms (book of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
詩編 nghĩa là gì?
詩編 (danh từ) nghĩa là thi thiên, thánh vịnh.
詩編 đọc là gì?
詩編 đọc là しへん (romaji: shihen).
Âm Hán Việt của 詩編 là gì?
Âm Hán Việt của 詩編 là "thi thiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.