見つめる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見つめる nghĩa là nhìn chăm chú.
Nghĩa của 見つめる
Động từ
- Nhìn chăm chú.
Cách viết khác: 見詰める, 凝視める, 瞶める, 見凝める, 視つめる, 視詰める
Cách chia của 見つめる
| Thể lịch sự (ます) | 見つめます |
| Thể て | 見つめて |
| Quá khứ (た) | 見つめた |
| Phủ định (ない) | 見つめない |
| Khả năng | 見つめられる |
| Ý chí (よう) | 見つめよう |
| Điều kiện (ば) | 見つめれば |
| Bị động | 見つめられる |
| Sai khiến | 見つめさせる |
| Mệnh lệnh | 見つめろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見つめる
- ジョンはその絵をじっと見つめた。 Giôn nhìn chăm chú vào bức tranh.Tatoeba #215394
- 私は彼女の顔をじっと見つめた。 Tôi đã nhìn chằm chằm vào mặt cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153297
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stare (at); to gaze (at); to look hard (at); to watch intently; to fix one's eyes (on)
Câu hỏi thường gặp
見つめる nghĩa là gì?
見つめる (động từ) nghĩa là nhìn chăm chú.
見つめる đọc là gì?
見つめる đọc là みつめる (romaji: mitsumeru).