ちらっと見る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ちらっと見る nghĩa là nhìn lướt qua.
Nghĩa của ちらっと見る
Cụm từ
- Nhìn lướt qua.
Cách viết khác: チラッと見る, チラッとみる
Cách chia của ちらっと見る
| Thể lịch sự (ます) | ちらっと見ます |
| Thể て | ちらっと見て |
| Quá khứ (た) | ちらっと見た |
| Phủ định (ない) | ちらっと見ない |
| Khả năng | ちらっと見られる |
| Ý chí (よう) | ちらっと見よう |
| Điều kiện (ば) | ちらっと見れば |
| Bị động | ちらっと見られる |
| Sai khiến | ちらっと見させる |
| Mệnh lệnh | ちらっと見ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với ちらっと見る
Câu ví dụ với ちらっと見る
- 彼をちらっと見た。 Tôi đã nhìn lướt qua anh ấy.Tatoeba #95945
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to glance at; to glimpse
Câu hỏi thường gặp
ちらっと見る nghĩa là gì?
ちらっと見る (cụm từ) nghĩa là nhìn lướt qua.
ちらっと見る đọc là gì?
ちらっと見る đọc là ちらっとみる (romaji: chirattomiru).