菜
từ thông dụng
なna
giọng máy của trình duyệt
菜 nghĩa là rau.
Nghĩa của 菜
Danh từ
- Rau.
Từ ghép có 菜
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greens; vegetables
- Danh từ rape (Brassica napus); rapeseed
Câu hỏi thường gặp
菜 nghĩa là gì?
菜 (danh từ) nghĩa là rau.
菜 đọc là gì?
菜 đọc là な (romaji: na).