Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khuẩn loại học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
菌類学 nghĩa là nấm học, môn học nấm.
Nghĩa của 菌類学
Danh từ
Nấm học, môn học nấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mycology
Câu hỏi thường gặp
菌類学 nghĩa là gì?
菌類学 (danh từ) nghĩa là nấm học, môn học nấm.
菌類学 đọc là gì?
菌類学 đọc là きんるいがく (romaji: kinruigaku).
Âm Hán Việt của 菌類学 là gì?
Âm Hán Việt của 菌類学 là "khuẩn loại học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.