菜食主義
さいしょくしゅぎsaishokushugi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
菜食主義 nghĩa là thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.
Nghĩa của 菜食主義
Danh từ
- Thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.
Từ ghép có 菜食主義
- 菜食主義者 — Người ăn chay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vegetarianism
Câu hỏi thường gặp
菜食主義 nghĩa là gì?
菜食主義 (danh từ) nghĩa là thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.
菜食主義 đọc là gì?
菜食主義 đọc là さいしょくしゅぎ (romaji: saishokushugi).