荷受人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà thụ nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
荷受人 nghĩa là người nhận, người nhận hàng.
Nghĩa của 荷受人
Danh từ
- Người nhận, người nhận hàng.
Cách viết khác: 荷受け人
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consignee
Câu hỏi thường gặp
荷受人 nghĩa là gì?
荷受人 (danh từ) nghĩa là người nhận, người nhận hàng.
荷受人 đọc là gì?
荷受人 đọc là にうけにん (romaji: niukenin).
Âm Hán Việt của 荷受人 là gì?
Âm Hán Việt của 荷受人 là "hà thụ nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.