TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

航空券(こうくうけん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうくうけんkōkūken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNG KHÔNG KHOÁN 航 hàng·空 không·券 khoán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hàng không khoán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

航空券 nghĩa là vé máy ba.

Nghĩa của 航空券

Danh từ

  1. Vé máy ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airline ticket; plane ticket; air ticket

Câu hỏi thường gặp

航空券 nghĩa là gì?

航空券 (danh từ) nghĩa là vé máy ba.

航空券 đọc là gì?

航空券 đọc là こうくうけん (romaji: kōkūken).

Âm Hán Việt của 航空券 là gì?

Âm Hán Việt của 航空券 là "hàng không khoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.