航空券
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hàng không khoán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
航空券 nghĩa là vé máy ba.
Nghĩa của 航空券
Danh từ
- Vé máy ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ airline ticket; plane ticket; air ticket
Câu hỏi thường gặp
航空券 nghĩa là gì?
航空券 (danh từ) nghĩa là vé máy ba.
航空券 đọc là gì?
航空券 đọc là こうくうけん (romaji: kōkūken).
Âm Hán Việt của 航空券 là gì?
Âm Hán Việt của 航空券 là "hàng không khoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.