Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàng không học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
航空学 nghĩa là hàng không học.
Nghĩa của 航空学
Danh từ
Hàng không học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ aeronautics
Câu hỏi thường gặp
航空学 nghĩa là gì?
航空学 (danh từ) nghĩa là hàng không học.
航空学 đọc là gì?
航空学 đọc là こうくうがく (romaji: kōkūgaku).
Âm Hán Việt của 航空学 là gì?
Âm Hán Việt của 航空学 là "hàng không học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.