TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

航空機(こうくうき)モード

こうくうきモードkōkūkimōdo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 航 hàng·空 không·機 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

航空機モード nghĩa là chế độ máy bay.

Nghĩa của 航空機モード

Danh từ

  1. Chế độ máy bay.

Từ liên quan với 航空機モード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airplane mode (setting on an electronic device); flight mode

Câu hỏi thường gặp

航空機モード nghĩa là gì?

航空機モード (danh từ) nghĩa là chế độ máy bay.

航空機モード đọc là gì?

航空機モード đọc là こうくうきモード (romaji: kōkūkimōdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.